Bộ Anki gồm các từ tiếng Đức về chủ đề Tàu hỏa và tàu điện ngầm, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Đức sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Đức | tiếng Việt |
|---|---|
| Lokomotive | đầu máy |
| Abteil | ngăn |
| Fahrkartenautomat | máy bán vé |
| Wagen | xe ngựa |
| Nachtzug | tàu đêm |
| Tunnel | đường hầm |
| Signal | tín hiệu |
| U-Bahn-Zug | tàu điện ngầm |
| Plattformsitz | ghế trên nền tảng |
| Ticketschranke |
| rào chắn vé |
| Treppe | cầu thang |
| U-Bahn | tàu điện ngầm |
| Ticket | vé |
| Zug | tàu hỏa |
| U-Bahn-Station | ga tàu điện ngầm |
·