Bộ Anki gồm các từ tiếng Đức về chủ đề Trang điểm và mỹ phẩm, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Đức sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Đức | tiếng Việt |
|---|---|
| Augenbrauenbürste | bàn chải lông mày |
| falsche Wimpern | lông mi giả |
| Lippenbürste | bàn chải môi |
| Duft | hương thơm |
| Sonnencreme | kem chống nắng |
| Schere | cái kéo |
| durchstochener Ohrring | khuyên tai xỏ lỗ |
| Mundwasser | nước súc miệng |
| Talkumpuder | bột talc |
| Reiniger |
| chất tẩy rửa |
| Schminkset | bộ trang điểm |
| Gesichtsmaske | khẩu trang |
| Rasierschaum | kem cạo râu |
| Seife | xà phòng |
| Maske | mặt nạ |
·