Bộ Anki gồm các từ tiếng Đức về chủ đề Môi trường, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Đức sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Đức | tiếng Việt |
|---|---|
| verlassen | hoang vắng |
| Biosphärenreservat | khu dự trữ sinh quyển |
| fossile Brennstoffe | nhiên liệu hóa thạch |
| biologisch abbaubar | phân hủy sinh học |
| Wasser | nước |
| Müllhalde | bãi rác |
| umweltfreundlich | thân thiện với môi trường |
| Leck | rò rỉ |
| Ozonloch | lỗ thủng tầng ozone |
| bewahre |
| bảo tồn |
| natürliche Ressourcen | tài nguyên thiên nhiên |
| Waldland | rừng |
| erodieren | xói mòn |
| Korallenriffe | rạn san hô |
| überfüllt | quá đông |
·