Bộ Anki gồm các từ tiếng Đức về chủ đề Đồ uống, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Đức sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Đức | tiếng Việt |
|---|---|
| Kakao | cacao |
| Sprudelwasser | nước có ga |
| Schaumwein | rượu sủi bọt |
| Eierlikör | rượu trứng |
| weißer Kaffee | cà phê sữa |
| Wasser | nước |
| Tequila | tequila |
| Kräutertee | trà thảo mộc |
| Cola | coca |
| Finesse |
| sự tinh tế |
| Eistee | trà đá |
| Champagner | rượu sâm panh |
| Lager | lager |
| herzlich | thân thiện |
| Cappuccino | cà phê cappuccino |
·