Học đếm bằng tiếng Estonia: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Estonia | Số |
|---|---|
null | 0không |
üks | 1một |
kaks | 2hai |
kolm | 3ba |
neli | 4bốn |
viis | 5năm |
kuus | 6sáu |
seitse | 7bảy |
kaheksa | 8tám |
üheksa | 9chín |
kümme | 10mười |
üksteist | 11mười một |
kaksteist | 12mười hai |
kolmteist | 13mười ba |
neliteist | 14mười bốn |
viisteist | 15mười lăm |
kuusteist | 16mười sáu |
seitseteist | 17mười bảy |
kaheksateist | 18mười tám |
üheksateist | 19mười chín |
kakskümmend | 20hai mươi |
kolmkümmend | 30ba mươi |
nelikümmend | 40bốn mươi |
viiskümmend | 50năm mươi |
kuuskümmend | 60sáu mươi |
seitsekümmend | 70bảy mươi |
kaheksakümmend | 80tám mươi |
üheksakümmend | 90chín mươi |
sada | 100trăm |
tuhat | 1000nghìn |