Phiếu bài tập PDF in được để học các từ tiếng Đan Mạch về chủ đề Trang điểm và mỹ phẩm. Đọc danh sách từ, rồi luyện tập: nối từ với nghĩa bằng tiếng Việt, viết từ cho một nghĩa và viết nghĩa của một từ. Đáp án là tuỳ chọn.
| tiếng Đan Mạch | tiếng Việt |
|---|---|
| øjenbrynsbørste | bàn chải lông mày |
| falske vipper | lông mi giả |
| læbestiftbørste | bàn chải môi |
| duft | hương thơm |
| solcreme | kem chống nắng |
| saks | cái kéo |
| gennemboret ørering | khuyên tai xỏ lỗ |
| mundskyl | nước súc miệng |
| talkumpulver | bột talc |
| rensemiddel |
| chất tẩy rửa |
| sminkekit | bộ trang điểm |
| ansigtsmaske | khẩu trang |
·