Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Séc: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
| tiếng Séc | Nghĩa |
|---|---|
Dobrý den | xin chào |
ahoj | chào |
Dobré ráno | Chào buổi sáng |
Dobré odpoledne | Chào buổi chiều |
Dobrý večer | Chào buổi tối |
Dobrou noc | Chúc ngủ ngon |
Na shledanou | tạm biệt |
Uvidíme se později | Hẹn gặp lại |
Uvidíme se zítra | Hẹn mai gặp lại |
vítejte | chào mừng |
Těší mě | Rất vui được gặp bạn |
| tiếng Séc | Nghĩa |
|---|---|
Jak se máte? | Bạn có khỏe không? |
Mám se dobře, děkuji | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Jak se jmenujete? | Tên bạn là gì? |
Jmenuji se Anna | Tên tôi là Anna |
Odkud jste? | Bạn đến từ đâu? |
mluvíte anglicky? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
nerozumím tomu | Tôi không hiểu |
Můžete to zopakovat? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Mluvte prosím pomalu | Xin hãy nói chậm lại |
| tiếng Séc | Nghĩa |
|---|---|
Děkuji | Cảm ơn |
Děkuji mnohokrát | Cảm ơn rất nhiều |
není zač | Không có gì |
prosím | làm ơn |
Omlouvám se | xin lỗi |
Promiňte | Xin phép |
ano | vâng |
ne | không |
| tiếng Séc | Nghĩa |
|---|---|
Pomoc! | Cứu với! |
Kde je toaleta? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Kolik to stojí? | Cái này bao nhiêu? |
Účet, prosím | Cho tôi tính tiền |
Chtěl bych trochu vody | Tôi muốn một ít nước |
| tiếng Séc | Nghĩa |
|---|---|
miluji tě | Anh yêu em |
Gratuluji | Chúc mừng |
Všechno nejlepší k narozeninám | Chúc mừng sinh nhật |
Na zdraví! | Cạn ly! |
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Séc