Bộ Anki gồm các từ tiếng Séc về chủ đề Chiến tranh và quân sự, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Séc sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Séc | tiếng Việt |
|---|---|
| aliance | liên minh |
| vzpoura | nổi loạn |
| bombardovat | bắn phá |
| útok | cuộc tấn công |
| přihlásit se | tuyển dụng |
| ostřelování | bắn phá |
| chemická válka | chiến tranh hóa học |
| příkop | hào |
| občanská válka | nội chiến |
| zbrojený |
| vũ khí |
| partyzán | du kích |
| představení | diễu hành |
| příměří | đình chiến |
| biologická válka | chiến tranh sinh học |
| terorista | kẻ khủng bố |
·