Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Catalan: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
| tiếng Catalan | Nghĩa |
|---|---|
hola | xin chào |
hola | chào |
Bon dia | Chào buổi sáng |
Bona tarda | Chào buổi chiều |
Bon vespre | Chào buổi tối |
Bona nit | Chúc ngủ ngon |
adéu | tạm biệt |
Ens veiem més tard | Hẹn gặp lại |
Ens veiem demà | Hẹn mai gặp lại |
Benvingut | chào mừng |
Encantat | Rất vui được gặp bạn |
| tiếng Catalan | Nghĩa |
|---|---|
Com estàs? | Bạn có khỏe không? |
Estic bé, gràcies | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Com et dius? | Tên bạn là gì? |
Em dic Anna | Tên tôi là Anna |
D'on ets? | Bạn đến từ đâu? |
Parles anglès? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
No ho entenc | Tôi không hiểu |
Pots repetir això? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Parla a poc a poc, si us plau | Xin hãy nói chậm lại |
| tiếng Catalan | Nghĩa |
|---|---|
Gràcies | Cảm ơn |
Moltes gràcies | Cảm ơn rất nhiều |
De res | Không có gì |
si us plau | làm ơn |
Ho sento | xin lỗi |
Perdoni | Xin phép |
sí | vâng |
no | không |
| tiếng Catalan | Nghĩa |
|---|---|
Ajuda! | Cứu với! |
On és el bany? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Quant costa això? | Cái này bao nhiêu? |
El compte, si us plau | Cho tôi tính tiền |
M'agradaria una mica d'aigua | Tôi muốn một ít nước |
| tiếng Catalan | Nghĩa |
|---|---|
T'estimo | Anh yêu em |
Felicitats | Chúc mừng |
Feliç aniversari | Chúc mừng sinh nhật |
Salut! | Cạn ly! |
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Catalan