Học đếm bằng tiếng Catalan: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Catalan | Số |
|---|---|
zero | 0không |
un | 1một |
dos | 2hai |
tres | 3ba |
quatre | 4bốn |
cinc | 5năm |
sis | 6sáu |
set | 7bảy |
vuit | 8tám |
nou | 9chín |
deu | 10mười |
onze | 11mười một |
dotze | 12mười hai |
tretze | 13mười ba |
catorze | 14mười bốn |
quinze | 15mười lăm |
setze | 16mười sáu |
disset | 17mười bảy |
divuit | 18mười tám |
dinou | 19mười chín |
vint | 20hai mươi |
trenta | 30ba mươi |
quaranta | 40bốn mươi |
cinquanta | 50năm mươi |
seixanta | 60sáu mươi |
setanta | 70bảy mươi |
vuitanta | 80tám mươi |
noranta | 90chín mươi |
cent | 100trăm |
mil | 1000nghìn |