Bộ Anki gồm các từ tiếng Catalan về chủ đề Tàu hỏa và tàu điện ngầm, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Catalan sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Catalan | tiếng Việt |
|---|---|
| locomotora | đầu máy |
| compartiment | ngăn |
| màquina de tiquets | máy bán vé |
| carruatge | xe ngựa |
| tren de nit | tàu đêm |
| túnel | đường hầm |
| senyal | tín hiệu |
| tren de metro | tàu điện ngầm |
| seient de plataforma | ghế trên nền tảng |
| barrera de tiquets |
| rào chắn vé |
| escales | cầu thang |
| metro | tàu điện ngầm |
| tiquet | vé |
| tren | tàu hỏa |
| estació de metro | ga tàu điện ngầm |
·