Bộ Anki gồm các từ tiếng Catalan về chủ đề Môi trường, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Catalan sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Catalan | tiếng Việt |
|---|---|
| desert | hoang vắng |
| reserva de biosfera | khu dự trữ sinh quyển |
| combustibles fòssils | nhiên liệu hóa thạch |
| biodegradable | phân hủy sinh học |
| aigua | nước |
| abocador | bãi rác |
| ecològic | thân thiện với môi trường |
| fuga | rò rỉ |
| forat de la capa d'ozó | lỗ thủng tầng ozone |
| conserva |
| bảo tồn |
| recursos naturals | tài nguyên thiên nhiên |
| bosc | rừng |
| erosionar | xói mòn |
| esculls de corall | rạn san hô |
| superpoblat | quá đông |
·