Phiếu bài tập PDF in được để học các từ tiếng Basque về chủ đề Giới tính và bản sắc. Đọc danh sách từ, rồi luyện tập: nối từ với nghĩa bằng tiếng Việt, viết từ cho một nghĩa và viết nghĩa của một từ. Đáp án là tuỳ chọn.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| gizonzale | nam tính |
| macho | macho |
| gizon | nam |
| transgenero | người chuyển giới |
| homosexual | đồng tính |
| sexualitate | bản dạng giới |
| gay | đồng tính nam |
| feminista | người theo chủ nghĩa nữ quyền |
| intersexu | liên giới tính |
| lesbiana |
| đồng tính nữ |
| jaun | ông |
| jauna | ông |
·