Phiếu bài tập PDF in được để học các từ tiếng Basque về chủ đề Tàu thuyền và vận tải biển. Đọc danh sách từ, rồi luyện tập: nối từ với nghĩa bằng tiếng Việt, viết từ cho một nghĩa và viết nghĩa của một từ. Đáp án là tuỳ chọn.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| kapitain | thuyền trưởng |
| zubi | cầu |
| itsasontzi | thuyền |
| gondola | gondola |
| aireko garraio | hàng không vận chuyển |
| hegazkin-ontzi | tàu sân bay |
| kanoa | ca nô |
| ontzi isolatuak | thùng cách nhiệt |
| kayak | thuyền kayak |
| bandera |
| cờ |
| patroi | người lái |
| itsas bidaia | du thuyền |
·