Cụm từ tiếng Basque cơ bản
Những cụm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất trong tiếng Basque: chào hỏi, từ lịch sự, trò chuyện xã giao và du lịch. Chạm vào loa để nghe từng cụm, chạm vào một cụm để xem cách nói.
Chào hỏi
| tiếng Basque | Nghĩa |
|---|---|
kaixo | xin chào |
kaixo | chào |
Egun on | Chào buổi sáng |
Arratsalde on | Chào buổi chiều |
Gabon | Chào buổi tối |
Gau on | Chúc ngủ ngon |
agur | tạm biệt |
Gero arte | Hẹn gặp lại |
Bihar arte | Hẹn mai gặp lại |
ongi etorri | chào mừng |
Pozten naiz zu ezagutzea | Rất vui được gặp bạn |
Hội thoại
| tiếng Basque | Nghĩa |
|---|---|
Zer moduz zaude? | Bạn có khỏe không? |
Ondo nago, eskerrik asko | Tôi ổn, cảm ơn bạn |
Zein da zure izena? | Tên bạn là gì? |
Nire izena Anna da | Tên tôi là Anna |
Nongoa zara? | Bạn đến từ đâu? |
Ingelesez hitz egiten al duzu? | Bạn có nói được tiếng Anh không? |
Ez dut ulertzen | Tôi không hiểu |
Errepikatu dezakezu hori? | Bạn có thể nhắc lại được không? |
Mesedez, hitz egin poliki | Xin hãy nói chậm lại |
Từ lịch sự
| tiếng Basque | Nghĩa |
|---|---|
Eskerrik asko | Cảm ơn |
Mila esker | Cảm ơn rất nhiều |
Ez horregatik | Không có gì |
mesedez | làm ơn |
barkatu | xin lỗi |
Barkatu | Xin phép |
bai | vâng |
ez | không |
Du lịch
| tiếng Basque | Nghĩa |
|---|---|
Laguntza! | Cứu với! |
Non dago komuna? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
Zenbat da hau? | Cái này bao nhiêu? |
Kontua, mesedez | Cho tôi tính tiền |
Ur pixka bat nahiko nuke | Tôi muốn một ít nước |
Cảm xúc & lời chúc
| tiếng Basque | Nghĩa |
|---|---|
Maite zaitut | Anh yêu em |
Zorionak | Chúc mừng |
Zorionak | Chúc mừng sinh nhật |
Topa! | Cạn ly! |
Luyện tiếng Basque với bài học thật
Đọc, nghe, nói và viết đúng trình độ của bạn. Mọi bài học đều miễn phí.
tiếng Basque