Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Công nghệ, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| entzunekoak | tai nghe |
| biltegiratze | lưu trữ |
| mahaigaineko ordenagailu | máy tính để bàn |
| multi erabiltzaile | đa người dùng |
| teklatu | bàn phím |
| entzuneko | tai nghe |
| irteera | đầu ra |
| informazioa | thông tin |
| audio | âm thanh |
| urruneko kontrol |
| điều khiển từ xa |
| kamera | máy ảnh |
| prozesadore | bộ xử lý |
| web kamera | webcam |
| bikoizko dentsitatea | mật độ kép |
| montatu | lắp ráp |
·