Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Spa và chăm sóc sức khỏe, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| sauna | xông hơi |
| betazuloaren ebakuntza | phẫu thuật mí mắt |
| larruazaleko tratamendua | chăm sóc da |
| ongizate | sức khỏe |
| larruazal | tắm nắng |
| edertasunaren aretoa | thẩm mỹ viện |
| kirurgia | phẫu thuật |
| larruki | rám nắng |
| oineko masajea | mát xa chân |
| zurrunbilo |
| nếp nhăn |
| edertzaile | chuyên viên làm đẹp |
| larruza gantua | dà nhờn |
| larruza lehor | da khô |
| larruazaren zaintza | chăm sóc da |
| hazten | mọc |
·