Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Các mối quan hệ, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| lagun | bạn đồng hành |
| etxeniko | kẻ thù |
| zaldun | quý ông |
| neska ikasle | nữ sinh |
| guztiak | mọi người |
| laguneko | thân thiện |
| klan | bè |
| lagunak | bạn bè |
| lagun iraunkor | một tình bạn lâu dài |
| lagun estu |
| người bạn thân tín |
| ezagutze arrunt | người quen tình cờ |
| maitale | người yêu |
| bezero | khách hàng |
| familia | gia đình |
| miresle | người hâm mộ |
·