Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Hiệu thuốc, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| antihistaminiko | thuốc kháng histamin |
| nikotina plasterrak | miếng dán nicotine |
| erremedio | thuốc mỡ |
| pilulak | thuốc viên |
| laxanteak | thuốc nhuận tràng |
| zaintzak | băng gạc |
| antibiotiko | kháng sinh |
| antibiotikoak | kháng sinh |
| tanta | giọt |
| bidaia-gaixotasunaren pilulak |
| thuốc chống say tàu xe |
| pastila | viên ngậm |
| preserbatibo | bao cao su |
| antiazido | thuốc kháng axit |
| tableta | viên thuốc |
| minbera | thuốc giảm đau |
·