Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Nhà ở và phòng, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| behartuen etxeak | nhà từ thiện |
| etxe bakarti | nhà riêng biệt |
| gaztelu | lâu đài |
| jauregi | cung điện |
| bizitzeko gela | khu vực sinh sống |
| suite | phòng suite |
| begiratokia | lỗ nhìn |
| eskailera | cầu thang |
| jauregi | biệt thự |
| lurpeko etxeak |
| nhà chìm đất |
| alokairu | thuê |
| barruko | sân |
| etxe noble | biệt thự |
| etxe atxikia | nhà phố |
| baserri-etxea | nhà trại |
·