Bộ Anki gồm các từ tiếng Basque về chủ đề Màu sắc, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Basque sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Basque | tiếng Việt |
|---|---|
| izokin | cá hồi |
| khaki | khaki |
| kobre | đồng |
| horixka | vàng nhạt |
| urre | vàng |
| gorrimina | đỏ thẫm |
| oliba | ô liu |
| eskarlata | đỏ thắm |
| brontzeztua | rám nắng |
| morea |
| màu oải hương |
| anbar | hổ phách |
| gris | xám |
| beix | màu be |
| esmeralda | ngọc lục bảo |
| urdin berde | xanh lục lam |
·