Học đếm bằng tiếng Ả Rập: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Ả Rập | Phát âm | Số |
|---|---|---|
صفر | sifr | 0không |
واحد | wahid | 1một |
اثنان | aithnan | 2hai |
ثلاثة | thalatha | 3ba |
أربعة | 'arbaea | 4bốn |
خمسة | khamsa | 5năm |
ستة | sita | 6sáu |
سبعة | sabea | 7bảy |
ثمانية | thamania | 8tám |
تسعة | tisea | 9chín |
عشرة | eashra | 10mười |
أحد عشر | 'ahad eashar | 11mười một |
اثنا عشر | aithna eashar | 12mười hai |
ثلاثة عشر | thalathat eashar | 13mười ba |
أربعة عشر | 'arbaeat eashar | 14mười bốn |
خمسة عشر | khamsat eashar | 15mười lăm |
ستة عشر | sitat eashar | 16mười sáu |
سبعة عشر | sabeat eashar | 17mười bảy |
ثمانية عشر | thamaniat eashar | 18mười tám |
تسعة عشر | tiseat eashar | 19mười chín |
عشرون | eishrwun | 20hai mươi |
ثلاثون | thalathwun | 30ba mươi |
أربعون | 'arbaewun | 40bốn mươi |
خمسون | khamswun | 50năm mươi |
ستون | sittwun | 60sáu mươi |
سبعون | sabewun | 70bảy mươi |
ثمانون | thamanwun | 80tám mươi |
تسعون | tisewun | 90chín mươi |
مئة | mia | 100trăm |
ألف | 'alf | 1000nghìn |