Bộ Anki gồm các từ tiếng Ả Rập về chủ đề Trang điểm và mỹ phẩm, kèm nghĩa bằng tiếng Việt. Mỗi từ thành hai thẻ, tiếng Ả Rập sang tiếng Việt và ngược lại, để bạn luyện cả nhận ra lẫn nhớ lại.
| tiếng Ả Rập | tiếng Việt |
|---|---|
| فرش الحاجب | bàn chải lông mày |
| أهداب صناعية | lông mi giả |
| فرشاة الشفاه | bàn chải môi |
| عطر | hương thơm |
| واقي شمس | kem chống nắng |
| مقص | cái kéo |
| حلق أذن مثقوب | khuyên tai xỏ lỗ |
| غسول الفم | nước súc miệng |
| بودرة التلك | bột talc |
| منظف |
| chất tẩy rửa |
| مجموعة المكياج | bộ trang điểm |
| كمامة الوجه | khẩu trang |
| كريم الحلاقة | kem cạo râu |
| صابون | xà phòng |
| قناع | mặt nạ |
·