Học đếm bằng tiếng Afrikaans: từ 0 đến 20, các số tròn chục đến 100 và 1000. Chạm vào loa để nghe từng số.
| tiếng Afrikaans | Số |
|---|---|
nul | 0không |
een | 1một |
twee | 2hai |
drie | 3ba |
vier | 4bốn |
vyf | 5năm |
ses | 6sáu |
sewe | 7bảy |
agt | 8tám |
nege | 9chín |
tien | 10mười |
elf | 11mười một |
twaalf | 12mười hai |
dertien | 13mười ba |
veertien | 14mười bốn |
vyftien | 15mười lăm |
sestien | 16mười sáu |
sewentien | 17mười bảy |
agtien | 18mười tám |
negentien | 19mười chín |
twintig | 20hai mươi |
dertig | 30ba mươi |
veertig | 40bốn mươi |
vyftig | 50năm mươi |
sestig | 60sáu mươi |
sewentig | 70bảy mươi |
tagtig | 80tám mươi |
negentig | 90chín mươi |
honderd | 100trăm |
duisend | 1000nghìn |