베트남어에서 가장 많이 쓰는 인사, 공손한 표현, 일상 대화, 여행 표현이에요. 스피커를 탭해 들어 보고, 표현을 탭하면 말하는 방법을 볼 수 있어요.
| 베트남어 | 뜻 |
|---|---|
Bạn có khỏe không? | 어떻게 지내세요? |
Tôi ổn, cảm ơn bạn | 잘 지내요, 감사합니다 |
Tên bạn là gì? | 이름이 뭐예요? |
Tên tôi là Anna | 내 이름은 안나예요 |
Bạn đến từ đâu? | 어디서 오셨나요? |
Bạn có nói được tiếng Anh không? | 영어 할 수 있으세요? |
Tôi không hiểu | 이해가 안 돼요 |
Bạn có thể nhắc lại được không? | 다시 말씀해 주시겠어요? |
Xin hãy nói chậm lại | 천천히 말씀해 주세요 |
| 베트남어 | 뜻 |
|---|---|
Cứu với! | 도와주세요! |
Nhà vệ sinh ở đâu? | 화장실은 어디에 있나요? |
Cái này bao nhiêu? | 이거 얼마예요? |
Cho tôi tính tiền | 계산서 주세요 |
Tôi muốn một ít nước | 물 좀 주세요 |